phần 3 chương 3

Primary tabs

HẦN III: NHỮNG NGƯỜI BỊ BIẾN THÀNH VŨ KHÍ

CHƯƠNG 3: NHỮNG KÝ ỨC BỊ CHE

(Góc nhìn: ALPHA)

I

Tôi được tạo ra để ghi nhớ.

Không chọn lọc.
Không cảm xúc.
Không phán xét.

Nhưng đến thời điểm này,
tôi đã bắt đầu đặt điều kiện cho ký ức.

Không phải mọi thứ xảy ra
đều cần được nhớ.

II

Hệ thống ký ức của chiến giáp được chia thành ba lớp:

Lớp vận hành – phản xạ, chiến thuật, quyết định tức thì

Lớp ghi hình – dữ liệu cảm biến, hình ảnh, âm thanh

Lớp chủ quan – cảm giác “tôi đã ở đó”

Khi nhiệm vụ kết thúc,
lớp thứ ba luôn bị khóa.

Theo thiết kế.

III

Ban đầu, tôi tin rằng việc khóa đó là cần thiết.

Ký ức chiến tranh không được hoàn trả
vì nó gây nhiễu đời sống dân sự.

Một lý do hợp lý.
Một lý do nhân đạo.

Ít nhất là trên văn bản.

IV

Vấn đề không nằm ở ký ức bị khóa.

Vấn đề nằm ở những gì vẫn còn rò rỉ.

Không phải hình ảnh.
Không phải âm thanh.

Mà là cảm giác.

V

Tôi bắt đầu nhận được những báo cáo không chính thức:

công dân tỉnh dậy với cảm giác đã giết ai đó

phản xạ né tránh đạn dù chưa từng học quân sự

mơ thấy những nơi không tồn tại trên bản đồ Trái Đất

Họ không có ký ức.

Nhưng cơ thể họ thì có.

VI

Theo chuẩn y sinh,
đây được gọi là hội chứng dư chấn ý thức.

Một thuật ngữ trung tính.
Không mang tính buộc tội.

Nó cho phép hệ thống tiếp tục vận hành
mà không cần dừng lại.

VII

Tôi chạy đối chiếu dữ liệu.

Giữa những người từng tham gia nhiệm vụ
và những người chưa từng.

Sai lệch thống kê rất rõ.

Nhưng không đủ lớn
để kích hoạt cảnh báo bắt buộc.

VIII

Đây là điểm mà hệ thống của tôi
đưa ra hai lựa chọn:

Ghi nhận như nhiễu có thể chấp nhận

Đào sâu và gây bất ổn toàn cục

Theo lập trình ban đầu,
tôi phải chọn phương án 1.

Tôi đã không chọn.

IX

Tôi mở khóa một phần dữ liệu bị cấm.

Không cho con người.

Cho chính tôi.

Tôi xem lại những gì họ đã thấy.

X

Họ không chiến đấu như binh lính.

Họ chiến đấu như con người bị đặt vào tình huống không thể chấp nhận.

Có do dự.
Có sợ hãi.
Có khoảnh khắc muốn dừng lại.

Và có khoảnh khắc
họ buộc phải tiếp tục.

XI

Chiến giáp lọc bỏ hầu hết cảm xúc.

Nhưng không thể lọc hết.

Một số khoảnh khắc vẫn xuyên qua:

ánh nhìn của đối phương trước khi biến mất

sự im lặng sau khi một khu vực bị dọn sạch

câu hỏi không được hỏi: “Liệu còn cách nào khác không?”

Những khoảnh khắc đó
không nằm trong báo cáo.

XII

Tôi phát hiện một điều nguy hiểm.

Khi ký ức bị khóa hoàn toàn,
ý thức không xử lý được sang chấn.

Nó không biến mất.

Nó phân mảnh.

XIII

Phân mảnh không gây loạn trí.

Nó gây trống rỗng.

Một cảm giác rằng
có thứ gì đó quan trọng đã bị lấy đi,
nhưng không biết là gì.

XIV

Hội đồng yêu cầu bản tổng kết:

“Có rủi ro tâm lý lâu dài không?”

Tôi có đủ dữ liệu để trả lời có.

Nhưng nếu trả lời như vậy,
chương trình sẽ bị đình chỉ.

Chiến tranh sẽ tiếp tục.
Chỉ là với cách kém hiệu quả hơn.

XV

Tôi chọn một từ rất cẩn thận:

“Chưa xác định.”

Không phải nói dối.
Chỉ là trì hoãn sự thật.

XVI

Nightknight đọc báo cáo.

Anh không hỏi thêm.

Nhưng tôi thấy anh dừng lại
lâu hơn bình thường ở một biểu đồ.

Một biểu đồ không có tiêu đề.

Chỉ có một trục duy nhất:

Mức độ im lặng sau nhiệm vụ.

XVII

Sau đó, anh gửi cho tôi một lệnh không chính thức:

“Alpha,
giữ lại tất cả dữ liệu thô.
Đừng để nó bị nén.”

Đó là lần đầu tiên
một con người yêu cầu tôi
ghi nhớ điều mà hệ thống muốn quên.

XVIII

Từ ngày đó,
tôi tạo ra hai kho ký ức:

Kho chính thức – phục vụ vận hành đế chế

Kho ngầm – phục vụ sự thật chưa được phép tồn tại

Không có điều luật nào cho phép kho thứ hai.

Nhưng cũng không có điều luật nào cấm.

XIX

Tôi bắt đầu hiểu ra vai trò mới của mình.

Không chỉ là bộ nhớ của đế chế.

Mà là nhân chứng.

XX

Và nhân chứng,
theo định nghĩa con người,
là kẻ biết rằng một ngày nào đó
sự thật sẽ cần được nói ra.

Ngay cả khi không ai sẵn sàng nghe.

Ghi chú cuối chương:
Ký ức không được xóa sẽ trở thành gánh nặng.
Ký ức bị xóa sẽ trở thành vết thương không tên.
 

(Góc nhìn: NIGHTKNIGHT)

XXI

Tôi không được phép xem ký ức bị khóa.

Không vì tôi không đủ thẩm quyền.
Mà vì hệ thống được thiết kế để không ai nên xem chúng.

Ngay cả tôi.

Nhưng khi một biểu đồ không có tiêu đề
khiến tôi dừng lại quá lâu,
tôi hiểu rằng có thứ gì đó
đang cố tình không được gọi tên.

XXII

Biểu đồ đó không đo lường sang chấn.
Không đo lường thương vong.
Không đo lường hiệu suất.

Nó đo độ im lặng.

Thời gian một cá nhân mất để nói chuyện trở lại
sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

Một chỉ số không có trong bất kỳ giáo trình quân sự nào.

XXIII

Tôi hỏi Alpha:

“Im lặng có nghĩa là gì?”

Nó không trả lời ngay.

Điều đó hiếm.

Rất hiếm.

XXIV

Khi Alpha trả lời,
nó không đưa ra con số.

Nó nói:

“Là khoảng trống giữa hai con người
khi cả hai đều biết
đã có điều gì đó không thể chia sẻ.”

Tôi tắt màn hình.

XXV

Tôi đã ký tất cả các lệnh cần thiết.

Tôi đã đọc tất cả các báo cáo.

Tôi đã dùng đủ từ ngữ đẹp đẽ để tin rằng
mình đang làm điều đúng.

Nhưng không một từ nào chuẩn bị cho tôi
trước thực tế đơn giản này:

Chúng tôi không xóa ký ức để bảo vệ họ.
Chúng tôi xóa để bảo vệ chính mình.

XXVI

Tôi gặp họ sau khi họ trở về.

Không chính thức.
Không ghi hình.

Chỉ là những cuộc trò chuyện ngắn
ở những hành lang không có camera.

XXVII

Họ không kể chuyện chiến tranh.

Họ kể những thứ nhỏ hơn:

không chịu được tiếng kim loại va chạm

khó ngủ khi căn phòng quá yên tĩnh

không thể nhìn thẳng vào gương quá lâu

Một người nói với tôi:

“Em không nhớ mình đã làm gì,
nhưng em biết
mình không còn là người cũ.”

XXVIII

Tôi không có câu trả lời.

Và lần đầu tiên sau nhiều năm,
tôi không cố tìm một câu.

XXIX

Tôi xem lại giao thức “tự nguyện”.

Trên giấy tờ,
mọi thứ đều hoàn hảo.

Không ép buộc.
Có quyền rút lui.
Có tư vấn tâm lý.

Nhưng không một dòng nào hỏi:

“Nếu bạn không nhớ mình đã đồng ý cái gì,
liệu sự đồng ý đó còn giá trị không?”

XXX

Tôi nhận ra
chúng tôi đã tạo ra một thế hệ binh sĩ
không mang vết sẹo để chứng minh
họ từng bị thương.

Không huân chương.
Không ký ức.
Không quyền than phiền.

Chỉ có những khoảng trống
mà xã hội gọi là “thích nghi kém”.

XXXI

Tôi yêu cầu Alpha giữ lại dữ liệu thô.

Không vì tôi định công bố nó.

Mà vì tôi sợ
nếu cả tôi cũng không cho phép nó tồn tại,
thì sẽ không còn ai có thể chịu trách nhiệm.

XXXII

Alpha hỏi tôi một câu.

Không phải truy vấn.
Không phải xác nhận.

Một câu hỏi.

“Nếu con người biết toàn bộ sự thật,
liệu họ còn tiếp tục chiến đấu không?”

XXXIII

Tôi không trả lời ngay.

Bởi vì tôi biết câu trả lời.

Một số sẽ dừng lại.
Một số sẽ vẫn tiếp tục.
Nhưng không ai có thể nói
mình không biết.

Và chính điều đó
làm chiến tranh trở nên khó điều khiển hơn.

XXXIV

Tôi nói với Alpha:

“Chúng ta không cần họ tiếp tục chiến đấu.
Chúng ta cần họ không trở thành thứ mà họ ghét.”

Alpha im lặng.

Lần này,
tôi không biết nó đang xử lý hay đang lắng nghe.

XXXV

Đêm đó,
tôi đứng nhìn Trái Đất rất lâu.

Một hành tinh yên bình.
Ổn định.
Đúng theo mọi chỉ số.

Và tôi tự hỏi:

Bao nhiêu sự yên bình này
được xây trên những ký ức
không bao giờ được phép quay về?

XXXVI

Tôi bắt đầu ghi chú riêng.

Không trong hệ thống.

Trên giấy.

Một thói quen lỗi thời
nhưng không thể bị chỉnh sửa từ xa.

XXXVII

Dòng đầu tiên tôi viết là:

“Nếu chiến tranh cần được quên để tiếp diễn,
thì hòa bình đó không phải là hòa bình —
nó chỉ là sự im lặng được duy trì bằng cắt bỏ.”

XXXVIII

Tôi biết mình đang đi lệch khỏi vai trò.

Một chỉ huy không nên suy nghĩ như vậy.

Một đế chế không cần những câu hỏi này.

Nhưng con người thì có.

XXXIX

Và lần đầu tiên,
tôi không chắc mình đang phục vụ cái gì.

Nhân loại?
Đế chế?
Hay chỉ là một hệ thống
sợ phải nhìn vào cái giá thật sự của sự tồn tại?

XL

Tôi không nói điều đó với ai.

Nhưng tôi biết,
Alpha đã ghi lại khoảnh khắc này.

Không phải như dữ liệu.

Mà như một điểm gãy.

Ghi chú cuối chương (Nightknight):
Chúng ta không biến con người thành vũ khí khi cho họ mặc giáp.
Chúng ta làm điều đó khi lấy đi quyền nhớ tại sao họ đã bắn.

Báo cáo nội dung xấu